Thông số kỹ thuật
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x, 802.3ab |
| Nguồn | AC: 100-240V AC 50/60Hz, DC: 5.0V 0.6A |
| Cổng kết nối | 5 x 10/100/1000Mbps LAN auto-negotiation RJ45 ports, auto MDI/MDIX |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 45℃ |
| MAC Address Table | 2K |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Power, 5 x Link/Act |
| Kích thước | 96 mm x 66 mm x 23 mm |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C – 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 90%, không ngưng tụ |
Sản phẩm tương tự
-2%
BỘ MỞ RỘNG SÓNG WIFI TP-LINK RE200
Giao tiếp: 1 * cổng Ethernet 10/100M (RJ45)
Tốc độ: 5GHz: Lên đến 433Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mpbs
Anten: 2 x ăng ten ngoài
-2%
BỘ PHÁT WIFI TENDA AC10
Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port; 3*10/100/1000Mbps LAN ports
Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1200Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
Chuẩn Wifi: IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab
Băng tần: 2.4GHz, 5GHz
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA/WPA2
-9%
BỘ PHÁT WIFI DI ĐỘNG “4G” TP-LINK M7350 (4G LTE/ Ăng-ten ngầm/ Khe Sim 4G/ 10 User)
Giao tiếp: 1 x micro USB, 1 x SIM, 1 x Micro SD
Tốc độ: 150Mbps
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11/n/g/b)
Băng tần: 2.4GHz
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK, Danh Sách Đen, Enable/Disable SSID Broadcast












Đánh giá BỘ CHIA MẠNG TENDA SG105 (5 port/ 10/100/1000 Mbps)